Dịch

Sayers

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ tiếng Anh có nguồn gốc từ một nghề phổ biến ở Sussexdanh từ riêngAn English surname originating as an occupation common in Sussex.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Bexar, Texas, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Bexar County, Texas, United States.

Cụm từ (phrase)

Sayers Commondanh từ riêngNgôi làng ở giáo xứ Hurstpierpoint và Sayers Common, quận Mid Sussex, Tây Sussex, Anh (OS lưới ref TQ2618)
Hurstpierpoint and Sayers Commondanh từ riêngGiáo xứ dân sự ở quận Mid Sussex, Tây Sussex, Anh, bao gồm các địa điểm được đặt tên

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng IrelandSaoghair

AI