Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Saxon steed
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Con ngựa đang nuôi, một họa tiết huy hiệu của người Saxon
danh từ riêng
A rearing horse, a heraldic motif of the Saxons.
AI
1
Con ngựa đang nuôi
1
Con ngựa đang nuôi
1
Con ngựa đang nuôi