Dịch

Saxon genitive

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cấu trúc sở hữu cách trong tiếng Anh được hình thành với âm vật sở hữu -'sdanh từA genitive construction in English formed with the possessive clitic -'s.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Saxon genitiveDạng gốc (base form)
  2. Saxon genitivesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .

AI