Saxon genitive
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cấu trúc sở hữu cách trong tiếng Anh được hình thành với âm vật sở hữu -'sdanh từA genitive construction in English formed with the possessive clitic -'s.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Saxon genitiveDạng gốc (base form)
- Saxon genitivesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .