Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Sax.
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của saxophone
danh từ
Abbreviation of saxophone.
AI
1
Viết tắt của saxophone
1
Viết tắt của saxophone
1
Viết tắt của saxophone