Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Sav.
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của savings
danh từ
Abbreviation of savings.
AI
1
Viết tắt của savings
1
Viết tắt của savings
1
Viết tắt của savings