Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Sas
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Huy hiệu của Trung và Đông Âu
danh từ riêng
A Central and Eastern European coat of arms.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Sas
Sas
ser
Một họ
danh từ riêng
SAS
ER
Thiết bị có khả năng tạo ra chùm siêu âm tập trung và kết hợp cao
danh từ
AI
1
Huy hiệu của Trung và Đông Âu
1
Huy hiệu của Trung và Đông Âu
1
Huy hiệu của Trung và Đông Âu