Dịch

Sarsar

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Gió lạnh và xuyên thấu (đặc biệt là gió ở khu vực nói tiếng Ả Rập)danh từA cold and piercing wind (especially one in an Arabic-speaking area).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SarsarDạng gốc (base form)
  2. SarsarsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Ả Rậpصَرْصَرṣarṣar

Ví dụ

  • / / , , / / […]
  • , . , … ! ! ! ! , .

AI