Sarsar
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Gió lạnh và xuyên thấu (đặc biệt là gió ở khu vực nói tiếng Ả Rập)danh từA cold and piercing wind (especially one in an Arabic-speaking area).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SarsarDạng gốc (base form)
- SarsarsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Ả Rậpصَرْصَرṣarṣar
Ví dụ
- / / , , / / […]
- , . , … ! ! ! ! , .