Sar
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Khmerdanh từ riêngA surname from Khmer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SarDạng gốc (base form)
- SarsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Sar.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Sardinia |
| Sar-e Poldanh từ riêng | danh từ riêng | Tỉnh của Afghanistan |
| sar tan se judathán từ | thán từ | Khẩu hiệu kêu gọi tiêu diệt những kẻ báng bổ đạo Hồi |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Khmerសsɑɑ
Ví dụ
- ; .