Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Sapa Inca
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người cai trị Đế chế Inca
danh từ
A ruler of the Inca Empire.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Sapa Inca
Dạng gốc
(base form)
Sapa Inca
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người cai trị Đế chế Inca
1
Người cai trị Đế chế Inca
1
Người cai trị Đế chế Inca