Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Sanyakoan
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến một nhóm nhỏ nhất định của Tlingit hoặc ngôn ngữ của họ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to a certain subgroup of the Tlingit, or their language.
AI
1
Liên quan đến một nhóm nhỏ nhất định của Tlingit hoặc ngôn ngữ của họ
1
Liên quan đến một nhóm nhỏ nhất định của Tlingit hoặc ngôn ngữ của họ
1
Liên quan đến một nhóm nhỏ nhất định của Tlingit hoặc ngôn ngữ của họ