Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Sangha
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên họ
danh từ riêng
A surname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Sangha
Dạng gốc
(base form)
Sangha
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Sangha
Sangha
nan
Barangay của Kabasalan, Zamboanga Sibugay, Philippines
danh từ riêng
Sangha
rama
Một vị bồ tát trong Phật giáo Đại thừa và Kim Cương thừa
danh từ riêng
AI
1
Tên họ
1
Tên họ
1
Tên họ