Dịch

Sanchong

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Quận của thành phố Tân Bắc, Đài Loandanh từ riêngA district of New Taipei City, Taiwan.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quan Thoại^三重

Ví dụ

  • 1978 , , .

AI