Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Sancho Panzaism
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Panzaism
danh từ riêng
không đếm được
(uncountable)
Synonym of Panzaism.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Panzaism
AI
1
Đồng nghĩa với Panzaism
1
Đồng nghĩa với Panzaism
1
Đồng nghĩa với Panzaism