Dịch

Sanborn

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Kern, Californiadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Kern County, California.
  3. Thành phố ở Quận O'Brien, Iowadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city in O'Brien County, Iowa.
  4. Thị trấn ở quận Alpena, Michigandanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A township in Alpena County, Michigan.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SanbornDạng gốc (base form)
  2. SanbornsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Sanborn Countydanh từ riêngMột trong 66 quận ở Nam Dakota, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Woonsocket

6 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 6
Thành phố nhỏ ở Quận Redwood
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thành phố nhỏ ở Quận Redwood, MinnesotaA minor city in Redwood County, Minnesota.

AI