Sanborn
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Kern, Californiadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Kern County, California.
- Thành phố ở Quận O'Brien, Iowadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city in O'Brien County, Iowa.
- Thị trấn ở quận Alpena, Michigandanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A township in Alpena County, Michigan.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SanbornDạng gốc (base form)
- SanbornsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Sanborn Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 66 quận ở Nam Dakota, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Woonsocket |
6 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 6
Thành phố nhỏ ở Quận Redwood
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thành phố nhỏ ở Quận Redwood, MinnesotaA minor city in Redwood County, Minnesota.