Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Sanaa
danh từ riêng
(proper noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Xa-na
danh từ riêng
The capital and largest city of Yemen.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Sanaa
Sanaa
ni
Của, từ hoặc liên quan đến Sanaa
tính từ, danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Ả Rập
صَنْعَاء
Ví dụ
The
capital
of
Yemen
is
Sanaa
.
AI
1
Xa-na
1
Xa-na
1
Xa-na