Dịch

Sanaa

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Xa-nadanh từ riêngThe capital and largest city of Yemen.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ả Rậpصَنْعَاء

Ví dụ

  • .

AI