Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Samriddhi
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên dành cho nữ từ tiếng Phạn; được dùng ở Ấn Độ
danh từ riêng
A female given name from Sanskrit used in India.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Phạn
समृद्धि
samṛddhi
AI
1
Tên dành cho nữ từ tiếng Phạn
1
Tên dành cho nữ từ tiếng Phạn
1
Tên dành cho nữ từ tiếng Phạn