Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Samaritaness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phụ nữ Samaritan
danh từ
A female Samaritan.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Samaritaness
Dạng gốc
(base form)
Samaritaness
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Phụ nữ Samaritan
1
Phụ nữ Samaritan
1
Phụ nữ Samaritan