Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Salvatore
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên nam từ tiếng Ý
danh từ riêng
A male given name from Italian.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Ý
Salvatore
Ví dụ
Vito
and
Pino
are
sons
of
Salvatore
,
and
they
are
always
fighting
.
AI
1
Tên nam từ tiếng Ý
1
Tên nam từ tiếng Ý
1
Tên nam từ tiếng Ý