Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Sallee rover
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tên cướp biển Moorish
danh từ
A Moorish pirate.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Sallee rover
Dạng gốc
(base form)
Sallee rover
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tên cướp biển Moorish
1
Tên cướp biển Moorish
1
Tên cướp biển Moorish