Dịch

Salas

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Tây Ban Nhadanh từ riêngA surname from Spanish.
  2. Đô thị của Asturiasdanh từ riêngA municipality of Asturias.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban NhaSalas

Ví dụ

  • .
  • .
  • Skura , .

AI