Dịch

Sajid

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Ả Rậpdanh từ riêngA surname from Arabic.
  2. Tên nam từ tiếng Ả Rậpdanh từ riêngA male given name from Arabic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SajidDạng gốc (base form)
  2. SajidsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ả Rậpسَاجِدsājid

Ví dụ

  • 27- , 55 , England's .

AI