Sajid
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Ả Rậpdanh từ riêngA surname from Arabic.
- Tên nam từ tiếng Ả Rậpdanh từ riêngA male given name from Arabic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SajidDạng gốc (base form)
- SajidsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ả Rậpسَاجِدsājid
Ví dụ
- 27- , 55 , England's .