Dịch

Saitama

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thủ phủ của tỉnh Saitama, Nhật Bảndanh từ riêngkhông đếm được (uncountable)The capital city of Saitama Prefecture, Japan.
  2. Tỉnh của Nhật Bảndanh từ riêngkhông đếm được (uncountable)A prefecture of Japan.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .
  • Prefecture's .
  • Kyowa .

AI