Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Saint Anthony's cross
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cây thánh giá hình chữ T
danh từ
A T-shaped cross.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Saint Anthony's cross
Dạng gốc
(base form)
Saint Anthony's cross
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tau
advent cross
anticipatory cross
croce taumata
cross commissee
crux commissa
Xem thêm 3
AI
1
Cây thánh giá hình chữ T
1
Cây thánh giá hình chữ T
1
Cây thánh giá hình chữ T