Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Sagebrush State
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Biệt danh không chính thức của Nevada, một tiểu bang của Hoa Kỳ
danh từ riêng
An unofficial nickname for Nevada, a state of the United States.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Silver State
AI
1
Biệt danh không chính thức của Nevada
1
Biệt danh không chính thức của Nevada
1
Biệt danh không chính thức của Nevada