Dịch

Sadiq

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Ả Rậpdanh từ riêngA surname from Arabic.
  2. Tên nam từ tiếng Ả Rậpdanh từ riêngA male given name from Arabic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SadiqDạng gốc (base form)
  2. SadiqsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ả Rậpصَدِيقṣadīq“friend”

Ví dụ

  • Fadil . .
  • Fadil .
  • ? !

AI