Sadiq
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Ả Rậpdanh từ riêngA surname from Arabic.
- Tên nam từ tiếng Ả Rậpdanh từ riêngA male given name from Arabic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SadiqDạng gốc (base form)
- SadiqsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ả Rậpصَدِيقṣadīq“friend”
Ví dụ
- Fadil . .
- Fadil .
- ? !