Sadat
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Họ từ tiếng Ả Rậpdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Arabic
- Tên nam từ tiếng Ả Rậpdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A male given name from Arabic.
- Một số nơi ở Irandanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A number of places in Iran.
- Một số nơi ở Ấn Độdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A number of places in India.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SadatDạng gốc (base form)
- SadatsSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 2
Một số nơi ở Pakistan
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A number of places in Pakistan.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ả Rậpسَادَاتsādāt