Dịch

Sadat

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Họ từ tiếng Ả Rậpdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Arabic
  2. Tên nam từ tiếng Ả Rậpdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A male given name from Arabic.
  3. Một số nơi ở Irandanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A number of places in Iran.
  4. Một số nơi ở Ấn Độdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A number of places in India.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SadatDạng gốc (base form)
  2. SadatsSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 2
Một số nơi ở Pakistan
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A number of places in Pakistan.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ả Rậpسَادَاتsādāt

AI