Sacha
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên unisex từ tiếng Pháp, tương đương với Sasha trong tiếng Anhdanh từ riêngA unisex given name from French, equivalent to English Sasha.
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SachaDạng gốc (base form)
- SachasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sacha inchidanh từ | danh từ | Plukenetia volubilis, một loài thực vật lâu năm hưng phấn đặc hữu của rừng nhiệt đới Amazon ở Peru |
| jergon sachadanh từ | danh từ | Cây Nam Mỹ, Dracontium vân sam |
Nguồn gốc (etymology)
danh từ riêng
- mượn từ tiếng PhápSacha
danh từ riêng
- mượn từ tiếng Ba LanSacha
- mượn từ tiếng SécŠácha