Dịch

Sacha

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên unisex từ tiếng Pháp, tương đương với Sasha trong tiếng Anhdanh từ riêngA unisex given name from French, equivalent to English Sasha.
  2. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SachaDạng gốc (base form)
  2. SachasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

sacha inchidanh từPlukenetia volubilis, một loài thực vật lâu năm hưng phấn đặc hữu của rừng nhiệt đới Amazon ở Peru
jergon sachadanh từCây Nam Mỹ, Dracontium vân sam

Nguồn gốc (etymology)

danh từ riêng
  1. mượn từ tiếng PhápSacha
danh từ riêng
  1. mượn từ tiếng Ba LanSacha
  2. mượn từ tiếng SécŠácha

AI