Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Sabrina work
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một loạt các vật thêu đính
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A variety of applique embroidery.
AI
1
Một loạt các vật thêu đính
1
Một loạt các vật thêu đính
1
Một loạt các vật thêu đính