Dịch

Sabin vaccine

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại vắc xin bại liệt được dùng bằng đường uống và chứa ba loại huyết thanh bại liệt ở trạng thái sống yếu đidanh từA polio vaccine that is taken by mouth, and contains the three serotypes of polio in a weakened live state.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Sabin vaccineDạng gốc (base form)
  2. Sabin vaccinesSố nhiều (plural)

AI