Sabbath-keeping
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một ví dụ về việc giữ ngày Sabátdanh từan instance of keeping the Sabbath
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Sabbath-keepingDạng gốc (base form)
- Sabbath-keepingsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)