Sabbath-day
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ngày Sabát; Thứ bảy, ngày thứ bảy trong tuầndanh từThe day of the Sabbath; Saturday, the seventh day of the week.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Sabbath-dayDạng gốc (base form)
- Sabbath-daysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Sabbath-day's journeydanh từ | danh từ | Khoảng cách 2.000 cubits, hay khoảng 5 furlong, mà người Do Thái được phép đi vào ngày Sabát, được cố định bởi khoảng trống giữa đầu cuối của trại và chiếc tàu |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa