Dịch

Sabbath-day

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ngày Sabát; Thứ bảy, ngày thứ bảy trong tuầndanh từThe day of the Sabbath; Saturday, the seventh day of the week.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Sabbath-dayDạng gốc (base form)
  2. Sabbath-daysSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Sabbath-day's journeydanh từKhoảng cách 2.000 cubits, hay khoảng 5 furlong, mà người Do Thái được phép đi vào ngày Sabát, được cố định bởi khoảng trống giữa đầu cuối của trại và chiếc tàu

Đồng nghĩa (synonym)

AI