Dịch

Sabbath-breaking

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một trường hợp vi phạm ngày Sabátdanh từan instance of breaking the Sabbath

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Sabbath-breakingDạng gốc (base form)
  2. Sabbath-breakingsSố nhiều (plural)

AI