Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Sabbath-breaker
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người vi phạm ngày Sabát
danh từ
A person who breaks the Sabbath.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Sabbath-breaker
Dạng gốc
(base form)
Sabbath-breaker
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người vi phạm ngày Sabát
1
Người vi phạm ngày Sabát
1
Người vi phạm ngày Sabát