Dịch

Sabahian

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đồng nghĩa với Sabahantính từSynonym of Sabahan (“of or relating to Sabah”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SabahianDạng gốc (base form)
  2. SabahiansSố nhiều (plural)
  3. more SabahianSo sánh hơn (comparative)
  4. most SabahianSo sánh nhất (superlative)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đồng nghĩa với Sabahan
  1. Synonym of Sabahan (“a native of Sabah”).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI