Saab
B2danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tập đoàn hàng không vũ trụ Thụy Điểndanh từ riêngA Swedish aerospace and defence company, which formerly also produced automobiles.
- Xe hoặc máy bay Saabdanh từA Saab car or plane.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SaabDạng gốc (base form)
- SaabsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Thụy ĐiểnSvenska Aeroplan Aktiebolaget“Swedish Aeroplane Company”
Ví dụ
- , — Sticky’s , .Mẹ lắc đầu trước đứa con trai ngốc nghễu khi lao tới chiếc Saab bị mất cản trước—chắc chắn là do Sticky gây ra.
- " ?" ". .""Cậu không bao giờ muốn mua một chiếc xe mới à?" "Không. Tôi giữ chiếc Saab cũ của mình chừng nào nó còn chạy được."
- 96.Tom lái một chiếc Saab 96 cổ.