Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
SVoIP
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bảo mật thoại qua IP
danh từ
Secure Voice over IP.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
VoIP
AI
1
Bảo mật thoại qua IP
1
Bảo mật thoại qua IP
1
Bảo mật thoại qua IP