Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
SVU
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của special victims unit
danh từ
Initialism of special victims unit.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
SVU
Dạng gốc
(base form)
SVU
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viết tắt của special victims unit
1
Viết tắt của special victims unit
1
Viết tắt của special victims unit