Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
SVCD
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của Super Video compact disk
danh từ
Initialism of Super Video compact disk.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
SVCD
Dạng gốc
(base form)
SVCD
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viết tắt của Super Video compact disk
1
Viết tắt của Super Video compact disk
1
Viết tắt của Super Video compact disk