Dịch

SUSAN

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thuật toán xử lý hình ảnh SUSANdanh từ riêngAcronym of Smallest Univalue Segment Assimilating Nucleus.

Cụm từ (phrase)

Susan B. Anthonydanh từĐô la Susan B. Anthony
lazy Susandanh từKhay xoay (bàn xoay) dùng trên bàn, quầy để đựng đồ gia vị hoặc thức ăn
black-eyed Susandanh từCây ra hoa hàng năm Rudbeckia hirta
brown-eyed Susandanh từCây ra hoa hàng năm Rudbeckia triloba; hoa của bang Maryland
slap my ass and call me Susanthán từBiểu hiện ngạc nhiên khi biết được điều gì đó không thể tin được; chủ yếu là một cái gì đó tích cực
Susan Luccidanh từMột người liên tục cạnh tranh nhưng (dường như) không bao giờ thắng cuộc thi

AI