STS
B2danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Nghiên cứu khoa học công nghệdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of science and technology studies.
- Căng thẳng chấn thương thứ phátdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of secondary traumatic stress.
- Thép xử lý đặc biệtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of special treatment steel (a type of homogenous armor plate).
- Hệ thống vận tải vũ trụdanh từ riêngInitialism of Space Transportation System (a Space Shuttle program run by NASA).
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- STSDạng gốc (base form)
- STSsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
2 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 2
Bộ công cụ Spring Tool
- Initialism of Spring Tool Suite.
Ví dụ
- () . , “ ”.Căng thẳng chấn thương thứ phát (STS) là một dạng rối loạn căng thẳng sau sang chấn cũng có liên quan đến tình trạng kiệt sức. Đối với Brendel, chánh niệm là cách để đồng thời “giảm thiểu rủi ro và chữa lành cho người chữa lành”.