Dịch

SSI income

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với SSIdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of SSI.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SSI incomeDạng gốc (base form)
  2. SSI incomesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI