SSE
C1danh từ (noun)tính từ (adjective)trạng từ (adverb)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Hướng Nam-Đông Namdanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of south-southeast.
- Thuộc hướng Nam-Đông Namtính từkhông so sánh (not comparable)Initialism of south-southeast.
- Về hướng Nam-Đông Namtrạng từkhông so sánh (not comparable)Initialism of south-southeast.
- Phần mở rộng Streaming SIMDdanh từ riêngInitialism of Streaming SIMD Extensions, an extension to the x86 CPU instruction set architecture.
Họ từ (word family)
cùng gốc SSE- SSEESViết tắt của School of Slavonic and East European Studiesdanh từ riêng
- SSEDViết tắt của Solar System Exploration Division: một bộ phận ở NASAdanh từ riêng
- SSSE3Viết tắt của Supplemental Streaming SIMD Extensions 3: bộ hướng dẫn SIMD do Intel tạo ra và phiên bản thứ tư của công nghệ SSEdanh từ riêng
- SSE2Viết tắt của Streaming SIMD Extensions 2: một phần mở rộng cho kiến trúc tập lệnh CPU x86 xây dựng dựa trên SSE trước đó và nhằm mục đích thay thế hoàn toàn MMX và 3DNow cũ hơn! tiện ích mở rộngdanh từ riêng
3 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 3
Tiếng Anh chuẩn Scotland
- Initialism of Standard Scottish English/Scottish Standard English.