SPX
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của Sequenced Packet Exchangedanh từ riêngInitialism of Sequenced Packet Exchange.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| IPX/SPXdanh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Internetwork Packet Exchange/Sequenced Packet Exchange |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)