Dịch

SMAW

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của shielded metal arc weldingdanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of shielded metal arc welding.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

SMAWK algorithmdanh từ riêngThuật toán tìm giá trị nhỏ nhất trong mỗi hàng của một ma trận hoàn toàn đơn điệu được xác định ngầm định

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI