SFA
C2danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Viết tắt của Hiệp hội Bóng đá Scotlanddanh từ riêngInitialism of Scottish Football Association.
- Viết tắt của Đại học Bang Stephen F. Austindanh từ riêngInitialism of Stephen F. Austin State University.
- Viết tắt của Simple Features Accessdanh từ riêngInitialism of Simple Features Access, a set of standards for geographic features.
- Viết tắt của sweet Fanny Adamsdanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of sweet Fanny Adams.
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Viết tắt của sweet fuck all
- không đếm được (uncountable)Initialism of sweet fuck all.
Ví dụ
- , .John xin tăng lương, nhưng cuối cùng anh ta chẳng nhận được gì cả