Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
SEZ
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đặc khu kinh tế
danh từ
Initialism of special economic zone.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
SEZ
Dạng gốc
(base form)
SEZ
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đặc khu kinh tế
1
Đặc khu kinh tế
1
Đặc khu kinh tế