Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
SDAer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người Cơ Đốc Phục Lâm
danh từ
A Seventh-day Adventist.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
SDAer
Dạng gốc
(base form)
SDAer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
SDA
+
-er
AI
1
Người Cơ Đốc Phục Lâm
1
Người Cơ Đốc Phục Lâm
1
Người Cơ Đốc Phục Lâm