Dịch

SBC

C2danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tổng công ty Phát thanh Thụy Sĩdanh từ riêngInitialism of Swiss Broadcasting Corporation; SRG SSR.
  2. Máy tính đơn bodanh từđếm được (countable)Initialism of single-board computer.
  3. Vi mạch nền hệ thốngdanh từđếm được (countable)Initialism of system basis chip.
  4. Bộ điều khiển biên phiêndanh từđếm được (countable)Initialism of session border controller

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SBCDạng gốc (base form)
  2. SBCsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đãi ngộ bằng cổ phiếu
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of stock-based compensation

AI