SBC
C2danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tổng công ty Phát thanh Thụy Sĩdanh từ riêngInitialism of Swiss Broadcasting Corporation; SRG SSR.
- Máy tính đơn bodanh từđếm được (countable)Initialism of single-board computer.
- Vi mạch nền hệ thốngdanh từđếm được (countable)Initialism of system basis chip.
- Bộ điều khiển biên phiêndanh từđếm được (countable)Initialism of session border controller
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SBCDạng gốc (base form)
- SBCsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Đãi ngộ bằng cổ phiếu
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of stock-based compensation