SAU
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của school administrative unitdanh từInitialism of school administrative unit.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SAUDạng gốc (base form)
- SAUsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Sau Mau Pingdanh từ riêng | danh từ riêng | Khu vực của quận Kwun Tong, Cửu Long, Hồng Kông |