Dịch

SAU

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của school administrative unitdanh từInitialism of school administrative unit.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SAUDạng gốc (base form)
  2. SAUsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Sau Mau Pingdanh từ riêngKhu vực của quận Kwun Tong, Cửu Long, Hồng Kông

AI