Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
SARS mask
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với surgical mask
danh từ
Synonym of surgical mask.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
SARS mask
Dạng gốc
(base form)
SARS mask
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
surgical mask
AI
1
Đồng nghĩa với surgical mask
1
Đồng nghĩa với surgical mask
1
Đồng nghĩa với surgical mask