Dịch

SARS mask

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với surgical maskdanh từSynonym of surgical mask.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SARS maskDạng gốc (base form)
  2. SARS masksSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI